Back to School Sale: take 40% OFF all memberships and courses with code STUDY40 — through September 6 only ×

Gokaku

Tiếng Nhật: Gokaku 互角Tiếng Hàn: Hogak 호각Tiếng Trung: Hùjiǎo 互角Tiếng Anh: Gokaku

Ván cân bằng, hai bên ngang sức

Gokaku là thế cờ cân bằng, không bên nào dẫn trước đáng kể. Kỳ thủ và bình luận viên hay dùng chữ này khi nói về cục diện, nhất là lúc đất, ảnh hưởng và thế trận của hai bên đều ngang nhau.

Ở khai cuộc và trung cuộc, người chơi thường nhắm tới gokaku bằng cách giữ ảnh hưởng ngang nhau trên khắp bàn cờ. Thế cân bằng ấy khiến thu quan hấp dẫn hẳn lên: chỉ một nước nhỏ – chốt thêm một mục hay bớt chút đất tiềm năng của đối phương – cũng đủ định đoạt thắng thua.

Bình luận viên và kỳ thủ chuyên nghiệp hay dùng chữ gokaku cho những thế cờ mà hai bên có tiềm năng ngang nhau, cả về đất lẫn ảnh hưởng. Ngay cả AI, vốn phân tích ván cờ rất chuẩn xác, cũng thường chỉ ra rằng ở thế gokaku, kết cục còn hết sức khó đoán.

Gokaku và jigo

  • Gokaku là thế cờ đang diễn ra, hai bên gần như cân bằng.
  • Jigo là ván cờ kết thúc hòa tuyệt đối, theo những bộ luật cho phép hòa.

Một ván có thể ở thế gokaku suốt phần lớn thời gian, rồi vẫn ngã ngũ rõ ràng vì một pha xử lý cao tay hay một sai lầm quyết định.