Hệ thống trình độ
| Cấp độ | Danh hiệu | Trình độ | Cây kỹ năng | Độ khó |
|---|---|---|---|---|
| 0 | Người mới | 30–24 kyu | Vỡ lòng phép thuật | 1 |
| 10 | Tân binh | 24–18 kyu | ||
| 20 | Học việc | 18–14 kyu | Trường phù thủy | 2 |
| 30 | Thành thạo | 14–11 kyu | ||
| 40 | Lão luyện | 11–8 kyu | ||
| 50 | Chuyên gia | 8–5 kyu | Học viện phép thuật | 3 |
| 65 | Cao thủ | 5–3 kyu | ||
| 80 | Pháp sư | 2–1 kyu | ||
| 100 | Tông sư | 1–2 dan | Abracadabra | 4 |
| 120 | Thánh nhân | 3–4 dan | ||
| 150 | Tiên nhân | 5 dan+ |
Các mức trình độ này chỉ dùng trong Go Magic, nên không quy đổi thẳng sang kyu và dan của một server hay quốc gia cụ thể. Dù vậy, mọi bài tập cờ vây trong khóa học và cây kỹ năng đều gắn nhãn theo các mức này, còn bảng phía trên dùng để ước tính độ khó của từng bài. Thang kyu và dan dùng ở đây lấy chuẩn theo OGS và KGS.
Điểm kinh nghiệm 
Hoàn thành khóa học và giải bài tập để nhận XP. Bài tập càng khó, trình độ càng cao thì XP nhận được càng nhiều.
Xu 
Bạn nhận xu khi giải đúng bài tập ngay lần đầu và khi hoàn thành khóa học. Tích xu để đổi lấy thứ gì đó đặc biệt trong cửa hàng Go Magic.
Lưu ý: giải bài tập dễ hơn cấp độ tài khoản thì XP và xu nhận được sẽ ít đi.
Bảng xếp hạng Go Magic và phần thưởng
Trên trang bảng xếp hạng, bạn sẽ thấy những học viên dẫn đầu nền tảng theo ngày, theo tuần và theo tháng. Hết mỗi chặng, người chăm chỉ nhất sẽ nhận thưởng xứng đáng.
Theo ngày: 1–5 xu. Theo tuần: 5–30 xu. Theo tháng: 5–100 xu.
Xu kiếm được cũng ảnh hưởng đến thứ hạng. Mỗi xu cộng thêm 100 điểm vào tổng XP.