Back to School Sale: take 40% OFF all memberships and courses with code STUDY40 — through September 6 only ×

Moku

Tiếng Nhật: Moku 目 (territory point), 子 (handicap stone)Tiếng Hàn: Jeom 점Tiếng Trung: Mù 目Tiếng Anh: Point

Độ quan trọng: ★☆☆

Mục, đơn vị đếm điểm Quân, khi đếm số quân chấp

Moku khi tính điểm

Khi tính điểm, moku () là một mục đất, tức một giao điểm trên bàn cờ. 

Riêng khi moku chỉ quân chấp, người Nhật lại viết bằng một chữ Hán khác (). Trong cờ chấp, moku là số quân mà bên yếu hơn đặt sẵn.

Moku còn xuất hiện trong tên gọi của một số điểm trên bàn cờ:

  • Komoku (小目): tiểu mục, tức điểm 3-4 ở góc, cân giữa ảnh hưởng và đất.
  • Takamoku (高目): điểm 5-4, thiên về ảnh hưởng ra ngoài.
  • Mokuhazushi (目外し): điểm 5-3, nước khai cuộc ở góc ít gặp hơn.